,
1. Tại sao xử lý nước thải phải sử dụng chất khử bọt?
Trong xử lý nước thải công nghiệp, hiện tượng tạo bọt gần như là điều không thể tránh khỏi, đặc biệt trong các ngành:
- Dệt nhuộm, in – hoàn tất
- Giặt công nghiệp
- Thực phẩm – đồ uống (có protein – carbohydrate cao)
- Hóa chất – chất tẩy rửa
- Sản xuất giấy, bao bì, keo
- Chế biến thủy sản
- Bột mì, tinh bột
- Dược phẩm – mỹ phẩm
- Bọt xuất hiện do nhiều nguyên nhân:
- Nồng độ chất hoạt động bề mặt (surfactant) cao
– Đây là nguồn gây bọt lớn nhất trong các ngành dệt nhuộm – tẩy rửa – giặt công nghiệp.
- Protein, tinh bột, hữu cơ cao dễ tạo bọt
- Đặc biệt trong F&B và chế biến nông sản.
- Hiếu khí mạnh trong bể Aerotank, MBBR, AAO, SBR
- Lượng oxy cung cấp càng lớn → bọt càng dễ hình thành.
- Vi khuẩn dạng sợi (Nocardia, Microthrix) phát triển
- Đây là "thủ phạm” gây bọt dai, bọt dày, bọt không vỡ.
- Sục khí tái tuần hoàn – hồi lưu bùn gây xáo trộn
- Khi vận tốc khí cao, hệ thống thường tạo ra lớp bọt dày.
Bọt gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng:
- Che phủ bề mặt bể → gây tràn bể hiếu khí.
- Ảnh hưởng phân phối oxy → giảm hiệu suất xử lý.
- Tăng MLSS lên bất thường do cuốn theo bọt.
- Gây mất thẩm mỹ, mùi hôi, ảnh hưởng khu dân cư.
- Ảnh hưởng thiết bị đo DO, pH, ORP, bọt tràn vào cảm biến.
- Làm giảm tuổi thọ máy thổi khí do làm việc quá tải.
- Vì vậy, sử dụng chất khử bọt là giải pháp bắt buộc đối với phần lớn hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hiện nay.
2. Vai trò của chất khử bọt trong xử lý nước thải
Chất khử bọt (def̃oamer/antifoam) đóng vai trò:
- Ổn định vận hành hệ thống
- Loại bỏ bọt tức thời và ngăn tái hình thành bọt.
- Giữ bề mặt bể thông thoáng giúp oxy truyền tốt hơn.
- Bảo vệ sinh học hiếu khí
- Không làm giảm hoạt tính vi sinh (nếu dùng loại phù hợp).
- Giảm stress bề mặt, tránh rửa trôi bùn vi sinh theo bọt.
- Bảo vệ thiết bị
- Tránh tràn bọt vào đường ống – máy thổi khí – bơm.
- Ổn định tín hiệu từ cảm biến DO/pH.
- Đảm bảo chất lượng nước sau xử lý
- Hạn chế SS tăng do bọt kéo theo.
- Tăng hiệu suất COD, BOD, N-NH4.
- Tối ưu chi phí vận hành
- Giảm điện năng sục khí.
- Giảm nguy cơ phải súc rửa hệ thống do bọt tràn.

3. Phân loại các nhóm chất khử bọt thông dụng
Trong xử lý nước thải công nghiệp, các nhóm antifoam phổ biến gồm:
1. Nhóm Silicone (PDMS – Polydimethylsiloxane)
- Phá bọt mạnh, nhanh.
- Ổn định ở nhiệt độ và pH rộng.
- Phù hợp nước thải khó xử lý, nồng độ chất hoạt động bề mặt cao.
- Là nền tảng của EG-C687.
2. Nhóm Polyether / EO-PO
- Tương thích tốt với hệ vi sinh.
- Hiệu quả với bọt protein, tinh bột.
- Thường dùng trong MBR, SBR.
3. Nhóm dầu khoáng – sáp – paraffin
- Giá rẻ nhưng hiệu quả thấp.
- Dễ gây tắc màng MBR → ít khuyến nghị.
4. Nhóm tự nhiên (khử bọt sinh học)
- Chiết xuất từ dầu thực vật, ester.
- Mềm, an toàn nhưng phá bọt yếu.
5. Nhóm kết hợp Silicone + Polyether (Hybrid)
- Phá bọt nhanh + chống tạo bọt bền.
- Phù hợp đa dạng loại nước thải.
4. Ứng dụng & Cách sử dụng chất khử bọt trong xử lý nước thải
Ứng dụng
Chất khử bọt dùng hiệu quả trong:
- Bể hiếu khí Aerotank
- Bể AAO
- Bể SBR
- Hệ thống MBBR
- Bể MBR (loại không gây bít màng)
- Bể gom, bể điều hoà nước thải có chất tẩy rửa
- Xử lý nước hồi lưu, nước CIP
- Ngành giấy – dệt nhuộm – thực phẩm – hoá chất
Cách sử dụng chuẩn kỹ thuật
Liều dùng tham khảo:
- 10–30 g/m³ cho xử lý nước thải thông thường
- 20–80 g/m³ đối với nước thải công nghiệp nhiều SLES/ABS
- 50–150 g/m³ đối với các ngành dệt nhuộm – giấy – mỹ phẩm
Vị trí châm tốt nhất:
- Bể điều hòa (ổn định trước)
- Bể Aerotank ngay tại vùng sục khí mạnh
- Đầu vào bơm tuần hoàn bùn
- Tại điểm sủi bọt mạnh gần đầu phân phối khí
Lưu ý quan trọng:
- Khuấy trộn nhẹ trước khi dùng.
- Không pha loãng quá nhiều (giảm hiệu quả phá bọt).
- Không đổ trực tiếp vào vùng không có khí → hiệu quả thấp.
5. Yêu cầu đối với chất khử bọt dùng trong nước thải
- Một chất khử bọt dùng cho nước thải công nghiệp phải đạt:
- Không ức chế vi sinh
- Đặc biệt trong AAO, MBBR, Aerotank.
- Không tắc màng MBR
- Silicone thô và dầu khoáng có thể gây bám bẩn màng.
- Hiệu quả trong môi trường pH rộng
- Các ngành công nghiệp có pH đầu vào rất khác nhau.
- Ổn định khi nhiệt độ cao (40–60°C)
- Phá bọt nhanh – chống tái tạo bọt bền vững
- Không tạo cặn – không nổi váng màng dầu trên mặt bể
- EG-C687 được thiết kế đặc biệt để đáp ứng toàn bộ các tiêu chí trên.
6. Chất khử bọt được sử dụng ở giai đoạn nào?
Trong thực tế vận hành, antifoam có thể được dùng ở:
- Bể gom – điều hòa
- Giảm bọt ngay từ đầu, tránh dồn bọt sang bể sau.
- Bể Aerotank (hiếu khí)
- Đây là vị trí quan trọng nhất.
- Bể SBR giai đoạn sục khí
- Dùng khi bọt quá mức hoặc bọt do bulking.
MBR
- Chỉ dùng loại an toàn cho màng như EG-C687 phiên bản "Low-Fouling”.
Hồi lưu bùn (RAS)
- Khi vi khuẩn dạng sợi gây bọt.
7. Cách tối ưu chi phí hóa chất khử bọt
Kinh nghiệm thực tế 10 năm cho thấy:
1. Điều chỉnh sục khí hợp lý
Hiệu chỉnh DO về khoảng 1.5–2.5 mg/L để tránh thổi khí quá mức.
2. Xử lý nguyên nhân gốc
Nếu có vi khuẩn dạng sợi → cần kiểm soát F/M, tải hữu cơ, DO.
3. Tăng tải bùn – duy trì MLSS tối ưu
MLSS thấp → bọt tăng, đặc biệt trong ngành có surfactant.
4. Chọn loại khử bọt đúng tính chất nước thải
EG-C687 phù hợp nước thải:
- nhiều chất tẩy rửa
- nhiều surfactant
- nhiều protein
- tạo bọt mạnh và dai
5. Châm đúng điểm – đúng liều
Giảm 20–40% tổng lượng hóa chất nếu châm đúng vị trí kỹ thuật.
8. Tần suất sử dụng chất khử bọt
Tùy ngành và tình trạng vận hành:
| Ngành |
Tần suất |
| Dệt nhuộm – tẩy rửa |
Hàng ngày |
| Thực phẩm – đồ uống |
3–5 lần/tuần |
| Bao bì – giấy |
Hàng ngày |
| Mỹ phẩm – hóa chất |
Hàng ngày |
| Cơ khí – điện tử |
Không đều, tùy lượng nước CIP |
9. Các chất khử bọt EcooneChem đang cung cấp
EcooneChem hiện cung cấp nhiều mã hàng cho xử lý nước thải:
- EG-C639: Nước thải đô thị, AAO, MBR, SBR
- EG-C687: Nước thải công nghiệp nồng độ bọt cao
- EG-56394: Phá bọt đa dụng nước thải sản xuất
- ECO-C257: Silicone cao cấp cho AAO – Aerotank
- ECO-NS12: Khử bọt không silicone cho MBR
- ECO-BioAF: Antifoam sinh học cho bọt protein
- Trong đó, EG-C687 là giải pháp mạnh nhất dành cho nước thải:
chứa nhiều chất tẩy rửa
- nhiều surfactant
- sục khí mạnh
- bọt dai khó vỡ
10. Lưu ý / Cảnh báo khi dùng antifoam cho AAO – Aerotank
- Không dùng antifoam dầu khoáng trong AAO
- Có thể gây chết vi sinh và tạo váng.
- Không đổ hóa chất vào khu vực không có oxy
- Sẽ không lan đều, mất 60% hiệu quả.
- Không lạm dụng chất phá bọt
- Dùng quá liều có thể gây trơn bề mặt MLSS.
- Chỉ sử dụng loại an toàn cho MBR
EG-C687 phiên bản tùy chỉnh có thể dùng cho MBR nếu yêu cầu.
- Kiểm soát nguyên nhân gốc (vi khuẩn dạng sợi)
- Chất phá bọt chỉ là giải pháp cuối, không phải giải pháp xử lý cốt lõi.
Kết luận – EG-C687 là giải pháp tối ưu cho nước thải công nghiệp nồng độ bọt cao
- Với công thức Synergistic Silicone Blend kết hợp Polyether cải tiến, EG-C687 mang lại:
- Phá bọt siêu nhanh
- Tác dụng kéo dài
- Không ảnh hưởng vi sinh
- Không gây bít màng
- Hoạt động ổn định trong môi trường pH 4–12
- Chịu nhiệt tốt đến 80°C
- Tối ưu chi phí vận hành
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận mẫu dùng thử miễn phí!
Nhà cung cấp chính hãng:
- Công Ty TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Địa chỉ: CN6, KCN Vừa và Nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
- Hotline / Zalo: 0903 209 802 ( Mr Huy )