Danh mục sản phẩm

EG-C639 – Chất phá bọt chuyên dụng trong quy trình xử lý nước thải đô thị

,


1. Tại sao xử lý nước thải phải sử dụng chất khử bọt?

Nước thải sinh hoạt chứa hàm lượng lớn các chất gây tạo bọt:

- Chất hoạt động bề mặt (surfactant) từ xà phòng, dầu gội, nước rửa chén
Hữu cơ dễ phân hủy cao
- Dầu mỡ từ bếp gia đình
- Polysaccharide do vi sinh tiết ra
- Vi khuẩn dạng sợi (như Nocardia, Microthrix)

Khi kết hợp với sục khí, các chất này làm xuất hiện 3 nhóm bọt chính:

- Bọt hóa học – do surfactant
Bền – khó vỡ – nổi trắng dày.
- Bọt sinh học – do vi sinh phân giải
Thường màu nâu, bám dính, khó xử lý bằng vận hành thông thường.
- Bọt khí – do khí thổi từ đáy bể
Khi gặp surfactant, tạo thành bọt dai, phủ kín mặt bể.

Nếu không kiểm soát kịp thời, bọt gây:

- Tràn bể → gây ô nhiễm môi trường
- Giảm oxy hòa tan → vi sinh yếu
- Gây sai số DO → vận hành sai lệch
- Ảnh hưởng màng MBR → giảm thông lượng
- Tăng mùi hôi → mất mỹ quan khu dân cư
→ Vì vậy dùng chất khử bọt là bắt buộc trong đặc thù nước thải đô thị.


2. Vai trò của chất khử bọt sử dụng trong xử lý nước thải


Chất khử bọt không chỉ "làm bể mặt bọt”, mà đóng vai trò sâu hơn:

2.1. Ổn định hệ vi sinh

- Bọt dày gây ngạt oxy → vi sinh bị stress → giảm hiệu suất phân hủy BOD, COD, Amoni.
- Phá bọt giúp đưa hệ trở về cân bằng.

2.2. Tăng hiệu quả sục khí

- Khi mặt bể bị bọt che phủ, chuyển oxy giảm tới 30–40%.

2.3. Bảo vệ thiết bị

- Cảm biến DO bị bọt bám → báo sai
- Máy thổi khí tăng tải → tốn điện
- Bơm bùn hút bọt → cavitation

2.4. Tránh tràn bọt sang bể lắng – khử trùng

- Tràn bọt dễ làm tăng TSS đầu ra, khiến hệ thống không đạt QCVN.

2.5. Giảm mùi và cải thiện mỹ quan

- Quan trọng với các hệ thống nằm trong khu dân cư – chung cư – khách sạn.

 


3. Phân loại các thành phần – gốc phụ gia khử bọt thông dụng


Từ kinh nghiệm kiểm nghiệm và sản xuất hóa chất, thị trường có 4 nhóm chính:

3.1. Nhóm Silicone Emulsion (gốc silicone nhũ hóa)

- Hiệu quả phá bọt nhanh – mạnh – liều thấp.
- Đây là nhóm tối ưu nhất cho nước thải đô thị.

 EG-C639 thuộc nhóm này, nhưng được tinh chỉnh để:

- Không gây nổi váng
- Không làm ảnh hưởng vi sinh
- Tương thích hoàn toàn với MBR – MBBR – AAO


3.2. Nhóm Polyether – Polyalkylene glycol

Phù hợp với nước thải có hàm lượng hữu cơ cao.

- Ưu điểm: giảm tạo bọt tốt
- Nhược điểm: phá bọt tức thời không cao → ít phù hợp với đô thị.

3.3. Nhóm dầu khoáng (Mineral Oil)

Không khuyến khích cho nước thải vì:

- Gây nổi váng
- Giảm hiệu quả lắng
- Có thể làm trượt bùn trong bể lắng


3.4. Nhóm hạt rắn – sáp

- Dùng cho ngành công nghiệp, không phù hợp cho môi trường nước thải sinh hoạt.


4. Ứng dụng và cách sử dụng chất khử bọt trong xử lý nước thải


4.1. Ứng dụng của EG-C639

Sử dụng hiệu quả tại:

- Bể điều hòa (bọt surfactant)
- Bể Anoxic (bọt vi khuẩn sợi)
- Bể Aerotank (bọt dày khi sục khí)
- Bể SBR (bọt trong giai đoạn sục khí)
- Bể MBBR (bọt do ma sát giá thể)
- Bể MBR (bọt làm giảm lưu lượng màng)


4.2. Cách sử dụng

Liều dùng tham khảo

Mục đích Liều dùng
Phá bọt khẩn cấp (Shock) 10–30 ppm
Duy trì 3–8 ppm
Phun trực tiếp mặt bể 0,5–1 L cho mỗi lần

- Phương pháp đưa vào
- Phun dạng sương mịn trực tiếp lên vùng bọt
- Bơm định lượng vào tuyến khí ra của Aerotank
- Không đổ 1 lần nhiều → gây lãng phí do không phân tán kịp
- Lưu ý từ kinh nghiệm thực tế 10 năm
- Nên chia thành nhiều lần nhỏ trong ngày thay vì một liều lớn
- Nên theo dõi DO → nếu DO giảm mạnh do bọt che phủ thì dùng ngay
- Đối với MBR → phá bọt giúp tăng thông lượng 5–15%


5. Yêu cầu về đặc điểm đối với chất khử bọt dùng trong nước thải


Một sản phẩm đạt chuẩn phải:

- Không ức chế vi sinh (nhất là vi sinh Nitrat hóa – Nitrit hóa)
- Không gây nổi váng dầu
- Hoạt động ở pH 6–9
- Hoạt động tốt trong nước có chứa muối, chất hữu cơ
- Phân tán tốt trong nước
- Không gây ảnh hưởng đến polymer keo tụ
- Không tắc bơm định lượng
- Tương thích hệ màng MBR
- EG-C639 đáp ứng đầy đủ các yêu cầu trên.


6. Phụ gia khử bọt được dùng ở giai đoạn nào của quy trình xử lý?


Công đoạn Khả năng xuất hiện bọt Nên dùng khử bọt?
Bể thu gom Thấp Không
Bể điều hòa Cao (nhiều surfactant)
Bể Anoxic Trung bình
Bể Aerotank Cao nhất Bắt buộc
Bể SBR Cao
Bể MBBR Trung bình – cao
Bể MBR Cao
Bể lắng Thấp Hạn chế



7. Cách tối ưu chi phí hóa chất khử bọt trong xử lý nước thải


- Không bơm 24/24
- Chỉ dùng khi bọt vượt mức kiểm soát (chiều cao > 10 cm).
- Kết hợp các giải pháp vận hành
- Điều chỉnh F/M
- Duy trì tỷ lệ N:P phù hợp (100:5:1)
- Kiểm soát bùn hoạt tính
- Loại bỏ dầu mỡ đầu vào
- Dùng bơm định lượng tự động
- Tiết kiệm 20–35% chi phí.
-  Chọn đúng thời điểm – đúng vị trí

Ví dụ:
- Phun vào vùng tạo bọt mạnh nhất
- Tưới lên mặt bể theo dạng sương
- Không đổ vào góc bể nơi dòng chảy thấp


8. Tần suất sử dụng chất khử bọt trong thực tế


- Đối với khu dân cư – đô thị 
3–5 lần/tuần
Tăng lên 5–7 lần khi lượng xà phòng tăng (cuối tuần)

- Đối với khách sạn – resort
5–10 lần/tuần
Do hàm lượng surfactant cao

- Đối với tòa nhà văn phòng
2–4 lần/tuần

- Đối với hệ thống MBR
Có thể dùng hằng ngày khi bọt che mặt màng


9. Các chất khử bọt EcooneChem đang cung cấp


Sản phẩm Ứng dụng chính Đặc điểm
ECO-C257 Hệ AAO – MBBR Silicon cao cấp – phá bọt nhanh
EG-6394 Nhiều ngành công nghiệp Phù hợp bọt hữu cơ – bọt dầu
EG-C639 Đô thị – sinh hoạt Tối ưu surfactant – bọt nâu – bọt trắng

EG-C639 là sản phẩm chủ lực cho nước thải đô thị – sinh hoạt, với hiệu suất vượt trội trong:

- Chung cư
- Khu dân cư
- Tòa nhà thương mại
- Bệnh viện
- Khách sạn
- Khu xử lý tập trung


10. Lưu ý / Cảnh báo khi sử dụng chất khử bọt cho hệ thống AAO


10.1. Không lạm dụng

Dùng quá liều → tạo màng dầu mỏng, gây trượt bùn lắng.

10.2. Không dùng chung với polymer cation mạnh

Dễ tạo cục đông tụ silicone → tắc bơm, đường ống.

10.3. Không đổ vào bể lắng

Có thể gây nổi bùn.

10.4. Không pha loãng quá mức

Silicone sẽ mất hoạt tính → tốn chi phí.

10.5. Không để hóa chất ngoài trời

Nhiệt độ cao làm giảm độ ổn định nhũ tương.

10.6. Đối với hệ MBR

Nên phun nhẹ trên mặt bể để tránh bọt che phủ màng.


Kết luận – Giá trị của EG-C639 đối với xử lý nước thải đô thị
EG-C639 là sản phẩm được EcooneChem phát triển dựa trên:
Hiểu rõ đặc thù bọt đô thị
Khả năng tương thích với vi sinh
An toàn cho các công nghệ AAO – MBBR – SBR – MBR
Phá bọt nhanh – hiệu quả – liều thấp
Sử dụng EG-C639 giúp:
- Ổn định vận hành
- Duy trì DO chính xác
- Tăng hiệu suất xử lý
- Giảm sự cố tràn – mùi
- Tiết kiệm chi phí vận hành

Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận mẫu dùng thử miễn phí!

Nhà cung cấp chính hãng:
- Công Ty TNHH ECO ONE VIỆT NAM
Địa chỉ: CN6, KCN Vừa và Nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
Website:hoachat88.com
Hotline / Zalo: 0903 209 802 ( Mr Huy )
Youtube:ECO ONE CHEM PRO
Facebook: Đinh Quang Huy 

Tags:   
Bài đã đưa
bullet EG-6394 – Chất Phá Bọt Hiệu Suất Cao Trong Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp & Sinh Hoạt (08/05/2026)
bullet ECO-C257 là chất khử bọt silicone cao cấp dành cho hệ thống xử lý nước thải AAO. Phá bọt nhanh, ngăn tái tạo bọt, an toàn cho vi sinh và tối ưu chi ph (06/05/2026)
bullet Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Johkasou: Giải Pháp Tại Chỗ Chuẩn Nhật Bản (04/05/2026)
bullet Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt SBR (SEQUENCING BATCH REACTOR) (29/04/2026)
bullet Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt MBR cho nước đầu ra tinh khiết, TSS ≈ 0. EcooneChem cung cấp màng MBR, giải pháp khử bọt và bộ phụ gia tối ưu cho (23/04/2026)
bullet Công nghệ xử lý nước thải MBBR – giải pháp sinh học biofilm hiện đại. Tăng hiệu suất, vận hành đơn giản, ít bùn. EcooneChem cung cấp giá thể & hóa chấ (23/04/2026)
bullet Giải pháp khử bọt trong hệ thống AAO từ chuyên gia tại EcooneChem. Tối ưu vi sinh, ổn định DO, giảm bọt nhanh và đảm bảo nước thải đạt chuẩn. (22/04/2026)
bullet Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt AAO và giải pháp khử bọt của Eco One (22/04/2026)
bullet Tổng quan các công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt: AAO, MBBR, MBR, SBR, Johkasou (22/04/2026)
bullet KHỬ BỌT TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NGÀNH CHĂN NUÔI – GIẢI PHÁP ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG TỪ CHUYÊN GIA (21/04/2026)