Danh mục sản phẩm

EG-P737 – Chất phá bọt chuyên dụng cho xử lý nước thải

,


1. Tại sao hệ thống AAO cần sử dụng chất phá bọt?


Trong hệ thống AAO, bọt sinh ra từ nhiều nguyên nhân:

- Chất hoạt động bề mặt từ đầu vào
Nước thải sinh hoạt, khu công nghiệp nhẹ chứa lượng lớn chất tẩy rửa → tạo bọt dai, trắng.
- Sục khí mạnh tại bể Oxic
Vi sinh tạo bọt khi gặp nhiều bề mặt phân tách pha.
- Bùn hoạt tính non
Khi vi sinh chưa hình thành floc tốt → dễ tạo bọt mịn.
- Thiếu dinh dưỡng N/P
Vi sinh yếu → tạo nhiều polysaccharide → tạo bọt.
→ Chất phá bọt cần thiết để kiểm soát trào bọt, ổn định DO và tránh mất bùn.


2. Vai trò của EG-P737 trong hệ thống AAO


- Phá bọt nhanh
Giảm ngay lớp bọt dày trong 10–20 giây.
- Không gây độc vi sinh (nếu dùng đúng liều)
Khác với defoamer khoáng, EG-P737 là base Polyether – Silicone sạch, không gây ức chế vi sinh hiếu khí.
- Ổn định vận hành
Ngăn bọt tràn ra khỏi bể, tránh cuốn bùn.
- Không làm đục nước
Không gây kết tủa hoặc phá vỡ floc bùn hoạt tính.


3. Phân loại gốc khử bọt phù hợp cho AAO


Trong hệ AAO, chỉ 3 nhóm phù hợp:

3.1. Silicone tinh chế cao (PDMS)

- Phá bọt nhanh
- Ổn định với nước thải sinh hoạt

3.2. Polyether Defoamer

- Thân thiện hơn với vi sinh
- Ít tạo màng

3.3. Hybrid Silicone – Polyether (EG-P737 thuộc nhóm này)

- Hiệu quả nhanh
- An toàn với bùn hoạt tính

Không dùng:

- Defoamer gốc dầu khoáng
- Gốc béo/fatty alcohol
→ Gây váng, bám bùn, giảm oxy hoà tan (DO).


Phim minh họa: Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt công nghệ AAO - Eco One

4. Ứng dụng & cách sử dụng EG-P737 trong AAO


Vị trí cho hoá chất (rất quan trọng)

Nên cho:

- Tại ngăn oxic ngay vùng sục khí mạnh

- Tại đầu sục khí khi bọt vượt 30–50 cm

- Tại bể điều hòa nếu bọt nhiều do chất tẩy rửa đầu vào

Không nên cho:

- Tại bể Anoxic hoặc Anaerobic
→ dễ ảnh hưởng vi sinh thiếu khí
- Cho trực tiếp vào máy thổi khí
- Cho quá liều → vi sinh "trơn”, khó tạo floc


5. Yêu cầu đối với chất phá bọt sử dụng trong AAO


Chất phá bọt dùng cho AAO phải:

- Không phá vỡ floc bùn hoạt tính

- Không gây bong màng vi sinh (SVI tăng)
- Không gây "trơn bùn” hoặc trơn bề mặt
- Tương thích pH 6.5–8.5
- Không gây màng nổi lâu dài
- Không làm giảm DO
- EG-P737 đạt đủ các tiêu chuẩn này khi dùng đúng liều.


6. EG-P737 được dùng trong giai đoạn nào?

- Khi bọt do chất tẩy rửa tăng cao
- Khi bọt tràn sang bể kế tiếp
- Khi bùn hoạt tính ổn định nhưng bọt vẫn nhiều
- Khi bể Oxic sục khí mạnh gây bọt trắng dày


7. Tối ưu chi phí khi dùng EG-P737


1. Chỉ dùng khi cần

Không dùng như hóa chất vận hành thường xuyên.

2. Kiểm soát nguyên nhân gốc:

Tăng MLSS
Bổ sung N/P theo tỉ lệ 100:5:1
Giảm sục khí nếu DO > 4 mg/L
Tăng hồi lưu bùn

3. Dùng liều nhỏ, chia nhiều lần


Thay vì đổ 1 lần lớn → chia 2–3 lần mỗi 15–20 phút.

8. Tần suất sử dụng EG-P737 cho hệ AAO


Tùy hệ thống:

- Hộ dân cư / chung cư: 2–3 lần/tuần
- Nhà máy có chất tẩy rửa: 1–2 lần/ngày
- Khu thương mại / nhà hàng: 1 lần/ngày hoặc khi bọt dày > 40 cm

9. Các sản phẩm EcooneChem phù hợp xử lý bọt trong AAO


Sản phẩm Môi trường Ghi chú
EG-C257 Đô thị – AAO – MBR Phá bọt mạnh, chuyên nước sinh hoạt
EG-C639 AAO, MBBR An toàn bùn, không gây váng
EG-P737 AAO khi bọt do chất tẩy rửa Chỉ dùng khi bọt hóa học, không dùng kéo dài
ECO-C257 AO – AAO Silicone sạch, ổn định vi sinh
EG-6394 Công nghiệp có chất tẩy rửa cao Đa dụng


10. Cảnh báo khi dùng EG-P737 cho hệ AAO


- Không lạm dụng
Dùng quá liều → vi sinh mất khả năng bám dính → SVI tăng.
- Không dùng liên tục nhiều ngày
Chỉ dùng để điều trị ngắn hạn.
- Không dùng khi bọt có mùi hôi – vàng – nâu
→ Đây là bọt sinh học, phải xử lý vi sinh, không dùng phá bọt.
- Phù hợp khi:

- Bọt trắng, nhẹ, nổi dai
- Do chất tẩy rửa, xà phòng, chất hoạt động bề mặt
- Đầu vào có nước thải bếp – giặt – khách sạn


Tags: