,
1. Tại sao trong quá trình lọc dầu thô phải sử dụng chất khử bọt?
Trong lọc dầu thô, bọt phát sinh chủ yếu do:
- Hàm lượng surfactant tự nhiên trong dầu thô
Dầu thô chứa nhựa (resins), asphaltenes, acid béo, hợp chất hữu cơ phân cực – tất cả đều có tính hoạt động bề mặt, dễ tạo bọt.
- Tốc độ dòng cao và khuấy trộn mạnh
Trong các thiết bị heat exchanger, desalting, stripping hay fractionation tower, dòng chảy rối (turbulence) làm "kéo” bọt theo dòng.
- Tạp chất cơ học và khí hòa tan
Các khí nhẹ như CH₄, C₂H₆, CO₂… thoát ra trong quá trình gia nhiệt làm bọt sinh ra mạnh hơn.
- Các tác hại nghiêm trọng của bọt trong lọc dầu
Giảm hiệu suất truyền nhiệt – tăng tiêu thụ nhiên liệu
Hạn chế bề mặt tiếp xúc pha – giảm hiệu suất tách
Làm sai lệch tín hiệu mức (Level Control) → tràn bồn
Gây hiện tượng cuốn lỏng (Carryover) vào tháp → ảnh hưởng chất lượng sản phẩm
Gây cavitation cho bơm → giảm tuổi thọ thiết bị
- Vì vậy, chất khử bọt là bắt buộc trong hầu hết các giai đoạn xử lý dầu thô.
2. Vai trò của chất khử bọt trong luyện dầu – lọc dầu – khai thác dầu
1) Phá vỡ bọt đã hình thành
Làm giảm sức căng bề mặt, khiến bọt xẹp nhanh.
2) Ức chế hình thành bọt mới (antifoam action)
Tạo lớp kỵ nước phân tán, ngăn không cho bọt phát triển.
3) Ổn định vận hành thiết bị
Đảm bảo mức lỏng ổn định trong các tháp chưng cất, bồn tách.
4) Tăng hiệu suất truyền nhiệt & hiệu suất tách
Giảm sự cản trở của bọt → tăng năng suất nhà máy.
5) Giảm chi phí vận hành
Ít hỏng bơm – ít downtime – tiết kiệm nhiên liệu gia nhiệt.
3. Phân loại các thành phần & gốc phụ gia khử bọt dùng trong lọc dầu thô
Chất khử bọt trong dầu thô phải chịu nhiệt cao, môi trường kỵ nước mạnh và có tính phân tán tốt. Các nhóm phổ biến:
3.1. Antifoam gốc Silicone (PDMS – polydimethylsiloxane)
Tác dụng nhanh, ổn định cao ở nhiệt
Hiệu suất mạnh – liều dùng thấp
Phù hợp các môi trường có độ nhớt cao
3.2. Antifoam gốc Polyether (EO/PO copolymers)
Hoạt động tốt trong điều kiện shear cao
Tương thích với các hệ dầu khoáng
Không gây tách pha
3.3. Antifoam gốc dầu khoáng (Mineral Oil Antifoam)
Giá thành thấp
Hiệu quả trung bình → phù hợp dầu nhẹ
3.4. Antifoam gốc Fluorosilicone
Dùng cho môi trường khắc nghiệt
Chống bọt rất mạnh nhưng giá cao
EG-2935 thuộc nhóm Silicone Modified + Polyether Blend, cho hiệu quả:
- Tác dụng cực nhanh
- Ổn định trong nhiệt độ cao của hệ chưng cất
- Không gây kết tủa – không gây fouling
4. Ứng dụng & cách sử dụng chất khử bọt trong lọc dầu – khai thác dầu
Chất khử bọt được sử dụng trong các khu vực:
- Hệ thống desalter (khử muối)
- Flash drum / Knock out drum
- Deaerator
- CDU (Crude Distillation Unit)
- VDU (Vacuum Distillation Unit)
- Bồn chứa dầu nóng
- Hệ thống gia nhiệt thô (Heat Exchanger)
- Thiết bị tách dầu–nước–khí (3-phase separator)
Cách sử dụng
- Dùng bơm định lượng để đưa hóa chất vào đường ống
- Liều dùng: 5–50 ppm, tùy mức độ bọt
- Điều chỉnh theo quan sát mức bọt thực tế
- Không pha loãng nếu nhà sản xuất không cho phép
5. Yêu cầu kỹ thuật đối với chất khử bọt dùng cho dầu thô
Một chất khử bọt tốt trong ngành lọc – dầu khí phải:
- Ổn định ở nhiệt độ cao (120–380°C)
- Không gây cặn, không gây fouling
- Phân tán tốt trong dầu nặng, dầu chứa nhiều kim loại
- Không gây ảnh hưởng đến sản phẩm cuối (kerosene, diesel…)
- Hoạt động trong môi trường shear cao
- Không gây độc hại hay ăn mòn thiết bị
- Tác dụng nhanh – duy trì hiệu quả lâu
- EG-2935 được thiết kế đáp ứng đầy đủ các yêu cầu trên.
6. Chất khử bọt được sử dụng ở giai đoạn nào của lọc dầu?
Dầu thô đi qua nhiều quá trình, và chất khử bọt được dùng tại:
- Trước khi gia nhiệt (Pre-heating)
- Trong Desalter – nơi bọt thường phát sinh mạnh
- Trong CDU – tại phần đỉnh & đáy tháp
- Trong VDU – để tránh carryover
- Tại các bồn chứa dầu nóng
- Tại hệ thống bơm vận chuyển (transfer pump)
7. Cách tối ưu chi phí hóa chất khử bọt trong công nghiệp lọc dầu
- Dùng đúng loại antifoam theo độ nhớt – độ phân cực của dầu thô
- Liều thấp nhưng hiệu quả cao (low dosage – high performance)
- Không pha loãng không đúng cách
- Giám sát mức bọt theo thực tế thay vì chỉ theo định mức cứng nhắc
- Kết hợp kiểm soát surfactant tự nhiên trong dầu thô
- Bơm định lượng phải ổn định – không dao động lưu lượng
- Với kinh nghiệm thực tế, EG-2935 giúp giảm 20–40% chi phí hóa chất so với các dòng silicone thông thường.
8. Tần suất sử dụng chất khử bọt trong lọc dầu – dầu thô
- Dùng liên tục 24/7
- Điều chỉnh theo lưu lượng dầu thô nạp
- Một số nhà máy chỉ dùng khi bọt tăng mạnh (seasonal foaming)
- Khi thay đổi loại dầu thô (dầu nhẹ → dầu nặng) cần tăng liều
9. Các chất khử bọt EcooneChem cung cấp cho ngành lọc – dầu khí
EcooneChem đang sản xuất nhiều dòng antifoam chuyên dụng:
| Mã sản phẩm |
Ứng dụng |
| EG-1811 |
Vận chuyển dầu thô, bơm – pipeline |
| EG-P600 |
Xi măng giếng khoan dầu |
| EG-Z600 |
Khuấy vữa xi măng – drilling mud |
| EG-2935 |
Chưng cất – lọc dầu thô |
| EG-56394 |
Xử lý nước thải dầu khí |
- EG-2935 là dòng tối ưu nhất cho môi trường lò chưng cất/khử muối.
10. Lưu ý & cảnh báo khi sử dụng chất khử bọt cho lọc dầu thô
- Không pha hóa chất với nước
Antifoam silicone kỵ nước → mất hiệu quả.
- Không bơm trực tiếp vào vùng quá nóng (>400°C)
Giảm hiệu suất, có thể tạo cặn.
- Không dùng quá liều
Có thể gây "overspreading” – làm giảm hiệu quả tách pha.
- Bảo quản tránh ánh nắng – tránh đông lạnh
- Kiểm soát tương thích hóa học
Không dùng chung với surfactant mạnh hoặc polymer đặc biệt.
Kết luận
- EG-2935 là giải pháp tối ưu cho các nhà máy lọc dầu thô:
- Hiệu quả phá bọt tức thì
- Ổn định ở nhiệt độ cao
- Không gây tắc nghẽn – không gây fouling
- Liều thấp – chi phí vận hành thấp
- Thân thiện thiết bị và quy trình tách dầu
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận mẫu dùng thử miễn phí!
Nhà cung cấp chính hãng:
- Công Ty TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Địa chỉ: CN6, KCN Vừa và Nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
- Hotline / Zalo: 0903 209 802 ( Mr Huy )