,
1. Tại sao xử lý nước thải phải sử dụng chất khử bọt?
Trong hệ thống xử lý nước thải đô thị – sinh hoạt, hiện tượng bọt nổi xảy ra thường xuyên do:
- Hàm lượng chất hoạt động bề mặt (từ nước rửa chén, xà phòng, mỹ phẩm…)
- Hệ vi sinh tăng sinh mạnh trong bể hiếu khí, tạo lớp bọt dày
- Chuyển động khí thổi mạnh trong bể Aerotank/Aeration
- Hữu cơ phân huỷ tạo ra CO₂ – thúc đẩy hình thành bọt
- Tải lượng nước thải tăng đột biến
Nếu không kiểm soát, bọt gây:
- Tràn bể, mất mỹ quan và gây mùi
- Ảnh hưởng trao đổi oxy của vi sinh
- Giảm hiệu quả xử lý BOD, COD
- Hư hại thiết bị: bơm, sensor, ống thổi khí
- Làm sai số trong thu mẫu phân tích, gây rủi ro cho doanh nghiệp
- Vì vậy, sử dụng chất phá bọt/khử bọt là yêu cầu quan trọng để đảm bảo sự ổn định vận hành hệ thống.
2. Vai trò của chất khử bọt trong xử lý nước thải
Chất khử bọt mang lại các lợi ích chính:
- Loại bỏ bọt ngay lập tức
Làm sụp màng bọt chỉ trong 1–5 giây, giúp bề mặt bể thông thoáng.
- Ổn định hệ vi sinh
Giảm bọt giúp oxygen hoà tan (DO) ổn định, vi sinh hoạt động tốt hơn.
- Tăng hiệu quả xử lý nước thải
Bọt ít → oxy truyền tốt → hiệu suất xử lý BOD/COD cao hơn.
- Bảo vệ thiết bị
Ngăn bọt đi vào ống thổi khí, sensor DO, đầu đo pH, bơm bùn.
- Tối ưu vận hành, tiết kiệm chi phí
Giảm công vệ sinh, giảm thất thoát bùn hoạt tính.
3. Phân loại các thành phần – gốc phụ gia khử bọt thông dụng
Hiện nay, các nhóm chất khử bọt thường dùng trong xử lý nước thải gồm:
(1) Nhóm Silicone (PDMS – Polydimethylsiloxane)
Hiệu quả mạnh
Giảm bọt cực nhanh
Hoạt động tốt ở pH 5–10
Phù hợp cho bể Aerotank đô thị
→ Đây là nhóm phổ biến nhất.
(2) Nhóm dầu khoáng (Mineral Oil Defoamer)
Giá rẻ
Hiệu quả trung bình
Dùng được cho nhiều ngành
(3) Nhóm gốc Polyether / EO-PO
Ít ảnh hưởng vi sinh
Tạo ít tồn dư
Phù hợp cho nước thải sinh hoạt, khu dân cư
(4) Nhóm khử bọt lai (Silicone + Polyether)
Kết hợp ưu điểm: hiệu quả cao + ổn định lâu
Tối ưu cho hệ thống AAO, MBBR, SBR
(5) Nhóm gốc thực vật
Dạng mới, thân thiện môi trường
Hiệu quả thấp hơn nhưng an toàn
Sản phẩm EG-C257 thuộc nhóm Silicone – Polyether Blend, tối ưu cho nước thải đô thị.
4. Ứng dụng & cách sử dụng chất khử bọt trong xử lý nước thải
- Ứng dụng chính
- Bể chứa nước thải đầu vào
- Bể Aeration/Aerotank
- Bể MBBR
- Bể SBR
- Bể điều hòa khi có tải tăng
- Hệ thống có sục khí mạnh gây bọt dày
Cách sử dụng
- Pha loãng 1:5 – 1:10 trước khi châm
- Châm trực tiếp bằng bơm định lượng
- Có thể rải nhẹ lên mặt bể khi bọt quá dày
Liều lượng tham khảo (EG-C257):
- 10–50 ppm cho vận hành thường xuyên
- 50–150 ppm cho tình trạng tràn bọt nghiêm trọng
5. Yêu cầu đối với chất khử bọt dùng trong xử lý nước thải
- Không gây độc cho vi sinh
- Không làm nổi bùn hoặc đóng bánh bùn
- Không tạo váng dầu
- Hoạt động được ở pH rộng (4–10)
- Ổn định khi sục khí mạnh
- Không gây màu hoặc mùi
- Không làm tăng COD đáng kể
- EG-C257 đáp ứng đủ các yêu cầu trên.
6. Phụ gia khử bọt được sử dụng ở giai đoạn nào?
Trong vận hành nước thải đô thị, khử bọt được dùng ở các giai đoạn sau:
- Đầu vào (Influent): khi có nhiều chất tẩy rửa
- Bể điều hòa: khi nước biến động
- Bể Aerotank: bọt do vi sinh → giai đoạn quan trọng nhất
- MBBR / SBR: khi màng vi sinh phát triển mạnh
- Bể trung gian: khi hoàn lưu bùn tạo bọt
7. Cách tối ưu chi phí hóa chất khử bọt
1. Chọn đúng loại (Silicone/Polyether) phù hợp hệ thống
Không phải silicone nào cũng tối ưu cho nước thải sinh hoạt.
2. Châm đúng điểm – đúng liều
Vị trí hiệu quả nhất: bể hiếu khí và bể hồi lưu bùn.
3. Dùng bơm định lượng thay vì châm thủ công
Giảm 20–30% lượng sử dụng.
4. Kiểm soát nguồn gây bọt
Nhất là nước thải có nhiều chất tẩy rửa gia dụng.
5. Sử dụng chất khử bọt công nghệ mới như EG-C257
Hiệu quả mạnh, liều thấp hơn → tiết kiệm chi phí.
8. Tần suất sử dụng chất khử bọt
- Châm liên tục với liều thấp cho hệ thống đô thị nhiều bọt
- Châm theo ngày cho hệ ổn định
- Châm đột biến khi bọt bất thường do mưa lớn, tải lượng tăng
- Chu kỳ châm thường: 8–24 giờ/lần tùy mức bọt.
9. Các chất khử bọt EcooneChem đang cung cấp cho xử lý nước thải
| Mã sản phẩm |
Ứng dụng |
Đặc điểm |
| EG-C257 |
Đô thị – sinh hoạt |
Khử bọt nhanh, an toàn vi sinh |
| EG-C687 |
Công nghiệp tải bọt cao |
Hiệu quả mạnh, Silicone Blend |
| EG-S115 |
Bể MBBR, SBR |
Ít ảnh hưởng vi sinh |
| EG-DF50 |
Hệ thống có dầu/mỡ |
Không tạo váng |
10. Các lưu ý / cảnh báo khi dùng chất khử bọt cho hệ AAO
Hệ AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic) rất nhạy cảm với hóa chất, nên cần lưu ý:
- Không dùng liều cao trong bể kỵ khí (Anaerobic)
→ Có thể ảnh hưởng hoạt tính vi sinh kỵ khí.
- Tránh dùng loại dầu khoáng trong bể oxi hóa
→ Có thể gây nổi váng & giảm DO.
- Chỉ dùng sản phẩm chuyên dụng cho nước thải đô thị
EG-C257 là lựa chọn phù hợp nhờ tính ổn định và không gây độc.
- Không dùng chất phá bọt công nghiệp nặng (cao su, dệt nhuộm…)
Vì có thể chứa phụ gia ức chế vi sinh.
Kết luận – EG-C257 là giải pháp tối ưu cho nước thải đô thị
EG-C257 giúp:
- Khử bọt nhanh
- Ổn định vi sinh
- Không ảnh hưởng đến quá trình AAO
- Tối ưu chi phí nhờ liều thấp
- An toàn cho bùn hoạt tính
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận mẫu dùng thử miễn phí!
Nhà cung cấp chính hãng:
- Công Ty TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Địa chỉ: CN6, KCN Vừa và Nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
- Hotline / Zalo: 0903 209 802 ( Mr Huy )