Danh mục sản phẩm

Chất Chống Tĩnh Điện Cho Nhựa, Lớp Phủ Và Vật Liệu Điện Tử

,

CHẤT CHỐNG TĨNH ĐIỆN AT-809 VÀ AT-109 – GIẢI PHÁP CHUYÊN SÂU CHO NHỰA, LỚP PHỦ VÀ VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ


1. Tổng quan về hiện tượng tĩnh điện trong sản xuất công nghiệp


Nhựa, cao su, màng polymer và nhiều loại lớp phủ hữu cơ có đặc tính cách điện tương đối cao. Khi các vật liệu này tiếp xúc, tách rời hoặc ma sát với nhau trong quá trình sản xuất, điện tích có thể hình thành và tích tụ trên bề mặt. Nếu điện tích không được tiêu tán kịp thời, hiện tượng tĩnh điện sẽ gây ra nhiều vấn đề trong vận hành và kiểm soát chất lượng.

Một số tình huống phổ biến gồm:

- Màng nhựa hút bụi, xơ vải và các hạt nhỏ trong không khí.
- Các lớp film bám dính vào nhau, gây khó khăn khi cuộn, tháo cuộn hoặc tách lớp.
- Bề mặt sản phẩm tái nhiễm bẩn sau khi làm sạch.
- Bụi bám trên lớp phủ, màng bảo vệ và bề mặt linh kiện.
- Khó kiểm soát điện trở bề mặt trong các ứng dụng yêu cầu quản lý tĩnh điện.
- Nguy cơ phóng tĩnh điện gây ảnh hưởng đến linh kiện điện tử nhạy cảm hoặc tạo nguồn mồi cháy trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Trong thực tế, giải pháp chống tĩnh điện không chỉ phụ thuộc vào việc bổ sung một loại phụ gia. Hiệu quả còn liên quan đến bản chất polymer, cấu trúc lớp phủ, độ ẩm môi trường, nhiệt độ gia công, tốc độ dây chuyền và yêu cầu điện trở bề mặt của thành phẩm.

- Đối với các hệ nhựa, lớp phủ và vật liệu điện tử, AT-809 và AT-109 là hai nhóm giải pháp cần được xem xét theo tính tương thích với công thức và môi trường sử dụng.

- AT-809: định hướng cho hệ PU, PA và các hệ gốc nước phù hợp.
- AT-109: định hướng cho hệ PU, PA gốc dung môi và hệ UV; một số hệ gốc nước có thể được đánh giá nếu khả năng phân tán và tương thích đáp ứng yêu cầu.

Việc lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến độ trong, độ bám dính, khả năng tạo màng và các tính chất cơ lý của thành phẩm.



2. Vì sao cần sử dụng chất chống tĩnh điện?


2.1. Hạn chế hiện tượng hút bụi trên bề mặt


- Khi bề mặt polymer tích điện, các hạt bụi và tạp chất nhỏ có thể bị hút về phía sản phẩm. Điều này đặc biệt bất lợi đối với màng nhựa trong suốt, lớp phủ bóng, tấm nhựa kỹ thuật và vật liệu dùng trong môi trường yêu cầu sạch.

- Bụi bám có thể gây ra các khuyết tật như chấm đen, đốm nhỏ, bề mặt không đồng đều hoặc giảm chất lượng ngoại quan.

- Chất chống tĩnh điện phù hợp có thể hỗ trợ giảm khả năng tích tụ điện tích, qua đó hạn chế lực hút bụi do tĩnh điện. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào công thức, phương pháp gia công và điều kiện môi trường.


2.2. Cải thiện khả năng cuộn và tách màng


Trong quá trình sản xuất film, bao bì, màng bảo vệ và màng kỹ thuật, hiện tượng tích điện có thể làm các lớp màng hút nhau hoặc gây khó khăn khi tháo cuộn.

Việc kiểm soát tĩnh điện có thể giúp quá trình cấp liệu, cuộn màng và tách lớp diễn ra ổn định hơn. Đây là một trong những tiêu chí cần đánh giá khi lựa chọn phụ gia chống tĩnh điện cho polymer.


2.3. Hỗ trợ kiểm soát điện trở bề mặt


Ở một số ứng dụng điện tử, điện trở bề mặt là thông số quan trọng để đánh giá khả năng kiểm soát điện tích của vật liệu.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa giảm tích tụ tĩnh điện thông thường và đáp ứng yêu cầu bảo vệ ESD chuyên dụng. Không phải mọi phụ gia chống tĩnh điện đều có thể bảo đảm một mức điện trở nhất định hoặc thay thế hệ thống kiểm soát ESD hoàn chỉnh.

Với sản phẩm dùng cho linh kiện điện tử, cần xác định trước mức điện trở mục tiêu, phương pháp đo, điều kiện nhiệt độ và độ ẩm, đồng thời kiểm tra kết quả trên thành phẩm thực tế.



3. AT-809 – Chất chống tĩnh điện cho PU, PA và hệ gốc nước



3.1. Định hướng sản phẩm


- AT-809 được định hướng cho các hệ polymer và lớp phủ có yêu cầu tương thích với hệ gốc nước, bao gồm một số ứng dụng PU, PA, nhựa phủ và keo phù hợp.

- Sản phẩm có thể được xem xét trong các công thức cần cải thiện khả năng kiểm soát tĩnh điện nhưng vẫn phải duy trì những đặc tính quan trọng như độ đồng đều, độ trong, độ bám dính và tính ổn định của hệ.


3.2. Đặc điểm tham khảo



Hạng mục Thông tin AT-809
Công dụng Phụ gia chống tĩnh điện
Hệ ứng dụng định hướng PU, PA và hệ gốc nước phù hợp
Trạng thái Chất lỏng màu vàng nhạt
Khối lượng riêng Khoảng 1,15 ± 0,05
Khả năng hòa tan Tan trong nước ở nhiệt độ phòng
Tỷ lệ sử dụng tham khảo 1–5% theo khối lượng nhựa
Yếu tố cần kiểm tra Độ tương thích, độ trong, độ bám dính và điện trở bề mặt


Các thông số trên là thông tin tham khảo theo dữ liệu sản phẩm hiện có. Trước khi sản xuất hàng loạt, cần đối chiếu với TDS/SDS phiên bản hiện hành và xác nhận tỷ lệ phù hợp với công thức cụ thể.


3.3. Cơ chế và cách tiếp cận ứng dụng


- Tùy cấu trúc hóa học và cơ chế hoạt động thực tế của phụ gia, chất chống tĩnh điện có thể hỗ trợ hạn chế tích tụ điện tích thông qua sự thay đổi tính chất điện của bề mặt hoặc tạo điều kiện cho điện tích tiêu tán.

- Đối với AT-809, không nên mặc định rằng mọi công thức đều đạt hiệu quả giống nhau chỉ vì phụ gia tan trong nước. Khả năng phân bố trong hệ nhựa, trạng thái sau khi khô và điều kiện sử dụng của thành phẩm đều cần được kiểm chứng.

- Trong hệ PU hoặc PA gốc nước, cần đặc biệt chú ý:

- Khả năng tương thích với nhựa nền và các phụ gia đang sử dụng.
- Tình trạng phân tán trong quá trình phối trộn.
- Ảnh hưởng đến độ nhớt, độ ổn định và khả năng tạo màng.
- Ảnh hưởng đến độ trong, độ bóng, độ bám dính và khả năng chống nước.
- Mức điện trở bề mặt sau khi màng khô và ổn định.


3.4. Các ứng dụng có thể xem xét


- Nhựa và màng polymer: hỗ trợ giảm hiện tượng hút bụi, tích điện trong quá trình vận chuyển hoặc xử lý bề mặt, với điều kiện phụ gia phù hợp với polymer và quy trình sản xuất.

- Lớp phủ gốc nước: có thể được đánh giá trong các công thức phủ yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, đồng thời duy trì ngoại quan và độ bám dính.

- Keo và hệ nhựa gốc nước: cần thử nghiệm khả năng tương thích để hạn chế nguy cơ thay đổi độ nhớt, thời gian khô hoặc tính chất màng keo.

- Vật liệu kỹ thuật: có thể khảo sát khi vật liệu yêu cầu giảm tích điện trong quá trình gia công hoặc sử dụng. Với sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với linh kiện điện tử nhạy cảm, cần có dữ liệu đo kiểm riêng.


3.5. Cách sử dụng AT-809


Tỷ lệ sử dụng tham khảo là 1–5% theo khối lượng nhựa. Đây là khoảng dùng để bắt đầu khảo sát, không phải tỷ lệ tối ưu áp dụng cho mọi công thức.

Quy trình đánh giá đề xuất:

- Xác định loại nhựa nền, hàm lượng chất rắn và các phụ gia hiện có.
- Chia mẫu thành các mẻ nhỏ để so sánh mẫu trắng và các mức bổ sung khác nhau.
- Bổ sung AT-809 theo quy trình phối trộn đã được xác nhận là phù hợp với hệ.
- Theo dõi độ đồng nhất, độ nhớt, hiện tượng tách lớp và bọt phát sinh.
- Tạo màng hoặc gia công mẫu theo điều kiện gần với sản xuất thực tế.
- Đo điện trở bề mặt hoặc thông số kiểm soát tĩnh điện phù hợp.
- Đánh giá đồng thời độ trong, độ bám dính, độ bóng, độ bền và các yêu cầu chất lượng khác.

- Không nên chỉ đánh giá hiệu quả ngay sau khi phối trộn. Một số hệ phụ gia cần thời gian ổn định hoặc điều kiện độ ẩm phù hợp mới thể hiện hiệu quả rõ ràng.



4. AT-109 – Chất chống tĩnh điện cho PU, PA gốc dung môi và hệ UV


4.1. Định hướng sản phẩm


- AT-109 được định hướng cho các công thức chống tĩnh điện sử dụng nhựa PU, PA gốc dung môi và một số hệ đóng rắn bằng tia UV phù hợp.

- Đối với những hệ này, việc lựa chọn phụ gia cần chú trọng không chỉ đến hiệu quả chống tĩnh điện mà còn đến khả năng hòa hợp với dung môi, nhựa nền và cơ chế tạo màng hoặc đóng rắn.

- Đặc biệt, hệ UV thường có yêu cầu chặt chẽ về độ trong, tốc độ đóng rắn và chất lượng bề mặt. Vì vậy, phụ gia phải được đánh giá trong đúng công thức và điều kiện chiếu UV của nhà máy.


4.2. Đặc điểm tham khảo


Hạng mục Thông tin AT-109
Công dụng Phụ gia chống tĩnh điện
Hệ ứng dụng định hướng PU, PA gốc dung môi và hệ UV phù hợp
Trạng thái Chất lỏng màu vàng nâu
Khối lượng riêng Khoảng 0,95 ± 0,05
Khả năng hòa tan Tan trong ethyl acetate theo thông tin sản phẩm
Trong nước Có khả năng phân tán nhưng không tan hoàn toàn
Tỷ lệ sử dụng tham khảo 3–5% theo khối lượng nhựa
Yếu tố cần kiểm tra Độ tương thích dung môi, độ trong, độ đóng rắn và điện trở bề mặt

Các dữ liệu trên cần được xác nhận lại bằng TDS/SDS hiện hành trước khi sử dụng thương mại hoặc đưa vào quy trình sản xuất.


4.3. Các điểm kỹ thuật cần lưu ý


- Khả năng hòa hợp với hệ dung môi

Trong công thức PU hoặc PA gốc dung môi, phụ gia cần phân bố đồng đều và không gây ra hiện tượng đục, kết tủa hoặc tách pha. Khả năng hòa tan trong một dung môi riêng lẻ không đồng nghĩa với việc tương thích với mọi hỗn hợp dung môi công nghiệp.

- Ảnh hưởng đến màng phủ

Cần kiểm tra độ trong, độ bóng, độ bám dính, độ cứng, khả năng uốn và các yêu cầu cơ lý khác sau khi bổ sung AT-109.

- Khả năng đóng rắn của hệ UV

Đối với hệ UV, phải kiểm tra độ đóng rắn bề mặt và toàn bộ màng, độ dính còn lại, ngoại quan và tính năng sau đóng rắn. Không nên kết luận phụ gia không ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn nếu chưa có thử nghiệm trên công thức thực tế.

- Ứng dụng trên vật liệu điện tử

Nếu lớp phủ được sử dụng trên màng bảo vệ hoặc chi tiết liên quan đến điện tử, cần kiểm tra khả năng kiểm soát tĩnh điện theo yêu cầu thiết kế. Phụ gia chống tĩnh điện không tự động bảo đảm khả năng bảo vệ linh kiện khỏi mọi dạng phóng tĩnh điện.


4.4. Các ứng dụng có thể xem xét


- Lớp phủ PU gốc dung môi: khảo sát khi cần kiểm soát tĩnh điện trên bề mặt màng hoặc chi tiết polymer.

- Hệ PA phù hợp: đánh giá trong công thức nhựa hoặc lớp phủ có yêu cầu giảm tích tụ điện tích.

- Lớp phủ UV: thử nghiệm trong các hệ UV tương thích, chú trọng độ trong, chất lượng bề mặt và mức độ đóng rắn.

- Màng kỹ thuật và lớp phủ chức năng: xem xét khi yêu cầu chống tĩnh điện cần được kết hợp với các đặc tính khác như độ bền, độ bám dính hoặc ngoại quan.

- Vật liệu phục vụ ngành điện tử: chỉ lựa chọn sau khi xác định rõ yêu cầu điện trở bề mặt, điều kiện sử dụng và tiêu chuẩn kiểm tra của khách hàng.


4.5. Cách sử dụng AT-109


Tỷ lệ tham khảo là 3–5% theo khối lượng nhựa. Tỷ lệ này cần được hiệu chỉnh theo loại nhựa, hàm lượng chất rắn, dung môi và yêu cầu thành phẩm.

Quy trình thử nghiệm nên bao gồm:

- Kiểm tra tính tương thích giữa AT-109, nhựa nền và hệ dung môi.
- Bổ sung phụ gia theo thứ tự phối trộn được xác nhận là phù hợp.
- Kiểm tra độ đồng nhất và các dấu hiệu bất thường như đục, kết tủa hoặc tách lớp.
- Tạo màng với độ dày và điều kiện sấy hoặc đóng rắn tương đương thực tế.
- Đánh giá ngoại quan, độ bám dính và các tính chất cơ lý quan trọng.
- Với hệ UV, kiểm tra mức độ đóng rắn theo quy trình sản xuất.
- Đo điện trở bề mặt sau khi mẫu đã ổn định trong điều kiện thử nghiệm quy định.

Nếu cần sử dụng AT-109 trong hệ gốc nước, phải đánh giá khả năng phân tán và độ ổn định riêng. Không nên mặc định sản phẩm tan hoàn toàn trong nước hoặc phù hợp với mọi loại nhũ tương PU/PA.




5. So sánh AT-809 và AT-109: Chọn theo hệ công thức


Hai sản phẩm cùng hướng đến mục tiêu kiểm soát tĩnh điện nhưng có định hướng sử dụng khác nhau. Tiêu chí lựa chọn đầu tiên nên là bản chất hệ nhựa và môi trường phối trộn, sau đó mới đến tỷ lệ sử dụng và hiệu quả đo được.


Tiêu chí AT-809 AT-109
Định hướng chính PU, PA và hệ gốc nước phù hợp PU, PA gốc dung môi và hệ UV phù hợp
Trạng thái Lỏng màu vàng nhạt Lỏng màu vàng nâu
Khối lượng riêng tham khảo 1,15 ± 0,05 0,95 ± 0,05
Đặc điểm với nước Tan trong nước ở nhiệt độ phòng Phân tán được nhưng không tan hoàn toàn
Dung môi tham khảo Cần xác nhận theo công thức Tan trong ethyl acetate theo thông tin sản phẩm
Tỷ lệ dùng tham khảo 1–5% theo khối lượng nhựa 3–5% theo khối lượng nhựa
Điểm cần ưu tiên kiểm tra Tính ổn định hệ nước và chất lượng màng Tương thích dung môi, tạo màng và đóng rắn UV
Cơ sở quyết định cuối cùng Kết quả thử nghiệm thực tế Kết quả thử nghiệm thực tế


Nguyên tắc lựa chọn: nếu công thức là hệ gốc nước, AT-809 là ứng viên nên khảo sát trước. Nếu công thức là hệ PU/PA gốc dung môi hoặc hệ UV, AT-109 là ứng viên phù hợp với định hướng ứng dụng hơn. Đây không phải kết luận thay thế cho việc kiểm tra tương thích và thử nghiệm hiệu năng.


6. Những yếu tố quyết định hiệu quả chống tĩnh điện


6.1. Loại polymer và cấu trúc công thức

PU, PA, acrylic, PVC và các polymer khác có tính chất bề mặt khác nhau. Cùng một phụ gia có thể cho hiệu quả khác nhau giữa hai hệ nhựa, ngay cả khi tỷ lệ bổ sung tương đương.

Ngoài nhựa nền, chất hóa dẻo, chất đóng rắn, chất phân tán, dung môi và các phụ gia khác cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chống tĩnh điện.

6.2. Độ ẩm và nhiệt độ môi trường

Một số cơ chế chống tĩnh điện chịu ảnh hưởng đáng kể của độ ẩm tương đối. Do đó, kết quả đo tại phòng thí nghiệm có thể khác kết quả trong nhà máy hoặc khi sản phẩm được sử dụng ở môi trường khô.

Cần quy định điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và thời gian ổn định mẫu khi so sánh các công thức.

6.3. Độ dày và trạng thái bề mặt

Độ dày màng, mức độ khô, độ nhẵn, độ sạch và cấu trúc lớp phủ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Mẫu thử cần được chuẩn bị đồng nhất để tránh đánh giá sai hiệu quả của phụ gia.

6.4. Tỷ lệ bổ sung

Tăng hàm lượng phụ gia không đồng nghĩa với việc hiệu quả luôn tăng tương ứng. Khi vượt quá mức phù hợp, công thức có thể gặp các vấn đề về ngoại quan, độ bám dính, độ bền hoặc khả năng gia công.

Mục tiêu là tìm được tỷ lệ thấp nhất đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và ổn định trong điều kiện sử dụng thực tế.

6.5. Phương pháp đo

Không nên chỉ dùng cảm nhận bằng tay hoặc quan sát hiện tượng hút bụi để kết luận hiệu quả chống tĩnh điện.

Tùy yêu cầu ứng dụng, có thể cần đo điện trở bề mặt, điện trở suất, điện áp tĩnh điện hoặc thời gian tiêu tán điện tích bằng thiết bị phù hợp. Phương pháp đo phải thống nhất giữa mẫu đối chứng và mẫu có phụ gia.


7. Quy trình thử nghiệm và tối ưu hóa công thức


Để lựa chọn AT-809 hoặc AT-109 một cách có cơ sở, nhà máy nên xây dựng quy trình thử nghiệm có đối chứng.

- Bước 1: Xác định mục tiêu

Làm rõ vấn đề chính là hút bụi, bám dính film, khó cuộn màng, tích điện trong vận chuyển hay yêu cầu kiểm soát ESD.

- Bước 2: Xác định hệ vật liệu

Ghi nhận loại polymer, hệ gốc nước hay dung môi, hàm lượng chất rắn, dung môi sử dụng, phương pháp tạo màng và điều kiện đóng rắn.

- Bước 3: Chuẩn bị các mẫu so sánh

Tạo mẫu trắng không bổ sung phụ gia và một số mẫu có mức bổ sung khác nhau trong khoảng tham khảo của sản phẩm. Cần thống nhất khối lượng nhựa dùng làm cơ sở tính tỷ lệ.

- Bước 4: Đánh giá tính tương thích

Theo dõi độ đồng nhất, độ nhớt, khả năng phân tán, độ ổn định, hiện tượng đục hoặc tách lớp. Với hệ UV, cần kiểm tra thêm khả năng đóng rắn.

- Bước 5: Gia công mẫu theo điều kiện thực tế

Độ dày màng, thời gian sấy, nhiệt độ và điều kiện đóng rắn cần gần với dây chuyền sản xuất để kết quả có giá trị tham khảo.

- Bước 6: Đo hiệu quả và kiểm tra chất lượng

Đo thông số chống tĩnh điện theo phương pháp phù hợp, đồng thời đánh giá độ bám dính, độ trong, độ bóng, độ bền và các yêu cầu liên quan.

- Bước 7: Xác nhận trên dây chuyền

Chỉ sau khi mẫu thử đạt yêu cầu mới nên triển khai thử nghiệm quy mô nhỏ trên dây chuyền, theo dõi chất lượng trong quá trình vận hành và xác nhận trước khi áp dụng rộng rãi.


8. Các lỗi thường gặp khi lựa chọn chất chống tĩnh điện


- Chỉ dựa vào tên sản phẩm: tên gọi "chống tĩnh điện” không đủ để xác định sản phẩm có phù hợp với công thức cụ thể hay không.

- Dùng cùng một sản phẩm cho mọi hệ: hệ nước, hệ dung môi và hệ UV có yêu cầu tương thích khác nhau.

- Tăng liều khi chưa xác định nguyên nhân: vấn đề có thể đến từ độ ẩm, thiết bị cuộn màng, tốc độ dây chuyền, vệ sinh hoặc nối đất, chứ không chỉ từ phụ gia.

- Chỉ đánh giá ngay sau phối trộn: hiệu quả cần được kiểm tra trên màng hoặc sản phẩm đã qua quá trình tạo hình, sấy hoặc đóng rắn phù hợp.

- Bỏ qua yêu cầu ESD chuyên dụng: sản phẩm dùng trong môi trường điện tử nhạy cảm cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và phương pháp đo tương ứng; không nên suy luận khả năng bảo vệ chỉ từ việc giảm hút bụi.


9. An toàn và lưu ý khi sử dụng


Trước khi đưa AT-809 hoặc AT-109 vào sản xuất, cần đọc TDS/SDS hiện hành và thực hiện các biện pháp an toàn theo hướng dẫn của nhà cung cấp.

- Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp với hóa chất và quy trình phối trộn.
- Kiểm tra tương thích trước khi phối trộn với mẻ sản xuất lớn.
- Đối với hệ dung môi, tuân thủ yêu cầu thông gió, kiểm soát nguồn gây cháy và quy định an toàn hóa chất tại nhà máy.
- Không tự ý thay đổi thứ tự bổ sung hoặc tỷ lệ sử dụng khi chưa đánh giá ảnh hưởng.
- Lưu hồ sơ về công thức, điều kiện gia công, kết quả đo và chất lượng thành phẩm.
- Nếu sản phẩm dùng cho vật liệu điện tử, cần xác nhận rõ yêu cầu về điện trở, độ sạch, độ bền và khả năng kiểm soát phóng tĩnh điện.

- Các tuyên bố về RoHS, halogen, mức phát thải hoặc khả năng đáp ứng tiêu chuẩn ngành chỉ nên sử dụng khi có tài liệu thử nghiệm hoặc hồ sơ tuân thủ phù hợp.


10. Giải pháp chống tĩnh điện từ Eco One


Việc lựa chọn phụ gia chống tĩnh điện hiệu quả cần bắt đầu từ việc phân tích hệ vật liệu và yêu cầu của thành phẩm. AT-809 và AT-109 có định hướng ứng dụng khác nhau, vì vậy không nên chọn chỉ dựa vào tỷ lệ sử dụng hoặc tên gọi sản phẩm.

- AT-809: ưu tiên khảo sát cho PU, PA và các hệ gốc nước phù hợp.
- AT-109: ưu tiên khảo sát cho PU, PA gốc dung môi và hệ UV tương thích.

Trong cả hai trường hợp, cần kết hợp kiểm tra tương thích, đánh giá chất lượng màng và đo thông số chống tĩnh điện để xác định tỷ lệ sử dụng thực tế.

Giải pháp phù hợp không chỉ giúp hạn chế các vấn đề do tích điện mà còn hỗ trợ duy trì ngoại quan, độ ổn định và hiệu quả vận hành của dây chuyền. Đối với những ứng dụng yêu cầu kỹ thuật cao, thử nghiệm trên mẫu đại diện và xác nhận bằng dữ liệu đo là bước không thể bỏ qua.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận mẫu dùng thử miễn phí!

Nhà cung cấp chính hãng:

- Công Ty TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Địa chỉ: CN6, KCN Vừa và Nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
- Website:hoachat88.com
- Hotline / Zalo: 0903 209 802 ( Mr Huy )
- Facebook: Đinh Quang Huy

Tags: