Danh mục sản phẩm

AT-109 Chất Chống Tĩnh Điện Cho PU, PA Gốc Dung Môi Và Hệ UV

,


1. Vì sao cần sử dụng chất chống tĩnh điện trong hệ PU, PA và lớp phủ UV?


Tĩnh điện thường hình thành khi vật liệu tiếp xúc, ma sát hoặc tách rời trong quá trình sản xuất. Các màng polymer và lớp phủ có tính cách điện có thể giữ điện tích trên bề mặt, đặc biệt khi điều kiện môi trường và công thức vật liệu không thuận lợi cho việc tiêu tán điện tích.


Một số vấn đề thường gặp gồm:

- Bề mặt dễ hút bụi: Làm giảm độ sạch và ảnh hưởng đến ngoại quan của lớp phủ.
- Ảnh hưởng đến chất lượng màng: Bụi và tạp chất có thể tạo khuyết tật trên bề mặt sản phẩm.
- Khó khăn trong quá trình gia công: Điện tích có thể gây trở ngại khi cuộn, tháo cuộn, vận chuyển hoặc xử lý màng.
- Gia tăng tỷ lệ lỗi: Sản phẩm có thể phải vệ sinh, kiểm tra hoặc gia công lại.
- Khó kiểm soát chất lượng đồng đều: Hiệu quả chống tĩnh điện có thể thay đổi theo loại nhựa, dung môi, chiều dày màng và điều kiện sấy.

Đối với các hệ gốc dung môi và hệ UV, phụ gia chống tĩnh điện không chỉ cần đáp ứng mục tiêu kiểm soát điện tích mà còn phải tương thích với công thức, không gây ảnh hưởng không mong muốn đến độ trong, độ bám dính, độ cứng và quá trình đóng rắn.




2. AT-109 là gì? Đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm


AT-109 là phụ gia chống tĩnh điện được định hướng cho các hệ PU, PA gốc dung môi, hệ urethane acrylate đóng rắn UV và một số công thức gốc nước có khả năng phân tán phù hợp.


Đặc điểm kỹ thuật nổi bật


Chỉ tiêu Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm AT-109
Chức năng Phụ gia chống tĩnh điện
Ngoại quan Chất lỏng màu vàng nâu
Tỷ trọng Khoảng 0,95 ± 0,05
Khả năng hòa tan Hòa tan tốt trong ethyl acetate
Khả năng trong nước Có khả năng phân tán, không hòa tan hoàn toàn
Hệ ứng dụng chính PU, PA gốc dung môi và hệ urethane acrylate đóng rắn UV
Liều lượng tham khảo Khoảng 3–5% theo khối lượng nhựa

Những đặc điểm trên giúp AT-109 trở thành một lựa chọn để nghiên cứu trong các công thức cần kiểm soát tĩnh điện. Tuy nhiên, khả năng tương thích và hiệu quả cuối cùng cần được xác nhận trên từng hệ nhựa cụ thể.




3. Vai trò của AT-109 trong công thức chống tĩnh điện


Phụ gia chống tĩnh điện được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm sự tích tụ điện tích trên bề mặt vật liệu. Với AT-109, quá trình đánh giá nên tập trung vào khả năng đạt mức điện trở bề mặt mục tiêu, đồng thời duy trì chất lượng lớp phủ và tính ổn định của công thức.

Các mục tiêu cần kiểm tra gồm:

- Giảm điện trở bề mặt theo yêu cầu của sản phẩm.
- Hạn chế hiện tượng hút bụi do tĩnh điện.
- Duy trì độ trong, màu sắc và ngoại quan của lớp phủ.
- Đảm bảo khả năng tương thích với nhựa nền và hệ dung môi.
- Hạn chế ảnh hưởng đến độ bám dính, độ cứng và tính chất cơ lý.
- Với hệ UV, kiểm tra mức độ ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn và chất lượng màng sau đóng rắn.

Lưu ý: Chống tĩnh điện không đồng nghĩa với làm cho vật liệu trở thành vật liệu dẫn điện. Mục tiêu là kiểm soát điện tích và điện trở bề mặt theo yêu cầu ứng dụng.


4. Ứng dụng của AT-109 trong công nghiệp


4.1. PU gốc dung môi


Các hệ phủ polyurethane gốc dung môi được sử dụng trong nhiều ứng dụng phủ bề mặt và hoàn thiện vật liệu. Khi lớp phủ có xu hướng tích điện, bụi có thể bám lên bề mặt và làm giảm chất lượng ngoại quan.

AT-109 có thể được đưa vào thử nghiệm trong công thức PU gốc dung môi nhằm đánh giá khả năng kiểm soát tĩnh điện.

Các chỉ tiêu cần theo dõi:

- Điện trở bề mặt sau khi màng khô.
- Độ trong và màu sắc của lớp phủ.
- Độ bám dính với nền vật liệu.
- Độ cứng và tính chất cơ lý.
- Độ ổn định của hỗn hợp trong thời gian lưu trữ.
- Khả năng tương thích với dung môi và các phụ gia khác.


4.2. PA gốc dung môi


- Trong các công thức polyamide gốc dung môi, việc lựa chọn phụ gia chống tĩnh điện cần xem xét đồng thời khả năng tương thích với nhựa nền và hệ dung môi.

- AT-109 có thể được nghiên cứu sử dụng khi công thức yêu cầu kiểm soát điện tích bề mặt. Nhà máy nên đánh giá sản phẩm ở nhiều mức liều, đồng thời kiểm tra độ đồng nhất, ngoại quan và các tính chất kỹ thuật của lớp phủ.

- Không nên mặc định rằng khả năng hòa tan trong ethyl acetate đồng nghĩa với khả năng tương thích với mọi loại nhựa PA hoặc mọi hỗn hợp dung môi.


4.3. Hệ urethane acrylate đóng rắn UV


Các hệ phủ đóng rắn UV thường được ứng dụng khi cần tạo màng nhanh và đáp ứng yêu cầu về hiệu suất gia công. Việc bổ sung phụ gia vào công thức cần được kiểm tra cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn và chất lượng màng.

AT-109 có thể được xem xét trong giai đoạn nghiên cứu công thức urethane acrylate đóng rắn UV.

Những yếu tố nên kiểm tra gồm:

- Điện trở bề mặt sau khi đóng rắn.
- Độ trong, màu sắc và ngoại quan.
- Mức độ đóng rắn của màng.
- Độ bám dính và độ cứng.
- Khả năng tương thích với nhựa, chất phản ứng và các phụ gia khác.

Cần xác nhận hiệu quả bằng thử nghiệm thực tế với điều kiện chiếu UV và công thức đang sử dụng.


4.4. Một số hệ PU và PA gốc nước


Mặc dù AT-109 được định hướng chủ yếu cho các hệ gốc dung môi và hệ UV, sản phẩm cũng có thể được xem xét trong một số công thức gốc nước khi phương pháp phân tán phù hợp.

Do AT-109 không hòa tan hoàn toàn trong nước theo thông tin được cung cấp, nhà máy cần đánh giá kỹ khả năng phân tán, độ đồng nhất và độ ổn định của hỗn hợp.

Các chỉ tiêu nên theo dõi:

- Hiện tượng tách lớp hoặc kết tụ.
- Độ ổn định trong thời gian lưu mẫu.
- Khả năng tạo màng và ngoại quan sau khi khô.
- Điện trở bề mặt.
- Độ bám dính và các tính chất cơ lý.

Không nên đưa trực tiếp AT-109 vào hệ nước mà chưa xác nhận phương pháp phối trộn và khả năng tương thích của công thức.





5. Hướng dẫn sử dụng AT-109


5.1. Liều lượng tham khảo


- Liều lượng tham khảo của AT-109 là 3–5% theo khối lượng nhựa. Đây là khoảng dùng để bắt đầu thử nghiệm, không phải tỷ lệ cố định cho mọi công thức.

- Công thức tính lượng phụ gia:

Lượng AT-109 = Khối lượng nhựa × Tỷ lệ sử dụng / 100

Ví dụ, với 100 kg nhựa và tỷ lệ thử nghiệm 3–5%, lượng AT-109 tương ứng là 3–5 kg.

Cần xác nhận cơ sở tính liều trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm, đặc biệt khi hệ nhựa được cung cấp dưới dạng dung dịch hoặc hỗn hợp có chứa dung môi.


5.2. Quy trình thử nghiệm đề xuất


- Bước 1: Chuẩn bị mẫu đối chứng

Chuẩn bị mẫu theo công thức hiện tại, chưa bổ sung AT-109 để làm cơ sở so sánh.

- Bước 2: Chuẩn bị các mức liều thử nghiệm

Lựa chọn nhiều mức liều trong khoảng tham khảo 3–5%, tùy theo đặc tính công thức và mục tiêu điện trở bề mặt.

- Bước 3: Phối trộn theo hệ sử dụng

- Với hệ gốc dung môi: kiểm tra khả năng hòa tan, độ đồng nhất và độ ổn định của hỗn hợp.
- Với hệ gốc nước: cần xác định phương pháp phân tán phù hợp, khuấy đủ mạnh và đủ thời gian để hạn chế hiện tượng không đồng nhất.
- Với hệ UV: kiểm tra tính tương thích với công thức và đánh giá màng sau khi đóng rắn.


- Bước 4: Đánh giá hiệu quả


Đo điện trở bề mặt bằng phương pháp phù hợp; đồng thời kiểm tra độ trong, màu sắc, độ bám dính và các chỉ tiêu chất lượng liên quan.


- Bước 5: Xác nhận ở điều kiện sản xuất


Chỉ lựa chọn liều dùng chính thức sau khi kết quả thử nghiệm đạt yêu cầu và không gây ảnh hưởng bất lợi đến công đoạn tiếp theo.


5.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả


Yếu tố Nội dung cần kiểm soát
Loại nhựa Ảnh hưởng đến khả năng tương thích và hiệu quả chống tĩnh điện
Hệ dung môi Ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và độ đồng nhất
Phương pháp phối trộn Quyết định mức độ phân bố của phụ gia trong công thức
Chiều dày màng Có thể ảnh hưởng đến kết quả đo và tính chất lớp phủ
Điều kiện sấy hoặc đóng rắn UV Ảnh hưởng đến đặc tính màng sau gia công
Độ ẩm môi trường Có thể làm thay đổi kết quả đo điện trở bề mặt
Các phụ gia khác Có thể ảnh hưởng đến độ ổn định, ngoại quan và hiệu quả chống tĩnh điện


6. Phân biệt AT-109 và AT-809


AT-109 và AT-809 đều là phụ gia chống tĩnh điện của Eco One, nhưng có điểm khác biệt đáng chú ý về đặc tính hòa tan và hệ ứng dụng được định hướng.

Tiêu chí AT-109 AT-809
Ngoại quan Chất lỏng màu vàng nâu Chất lỏng màu vàng nhạt
Tỷ trọng tham khảo 0,95 ± 0,05 1,15 ± 0,05
Đặc tính trong nước Phân tán, không hòa tan hoàn toàn Hòa tan trong nước ở nhiệt độ phòng
Hệ ứng dụng chính PU, PA gốc dung môi và hệ urethane acrylate UV PU, PA và hệ nhựa, chất kết dính gốc nước phù hợp
Liều lượng tham khảo 3–5% theo khối lượng nhựa 1–5% theo khối lượng nhựa


Nguyên tắc lựa chọn: Nên căn cứ vào hệ nhựa, dung môi, phương pháp phối trộn và yêu cầu điện trở bề mặt. Không nên chỉ lựa chọn phụ gia dựa trên liều dùng hoặc ngoại quan sản phẩm.


7. Cách tối ưu chi phí sử dụng AT-109


Để kiểm soát chi phí phụ gia mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, nhà máy nên:

- Thử nghiệm nhiều mức liều thay vì lựa chọn ngay mức cao nhất.
- Sử dụng mẫu đối chứng để đánh giá mức cải thiện thực tế.
- Đo điện trở bề mặt theo cùng phương pháp và điều kiện thử nghiệm.
- Kiểm tra đồng thời ngoại quan, độ bám dính và tính chất cơ lý.
- Tối ưu quy trình phối trộn nhằm hạn chế phụ gia phân tán không đồng đều.
- Theo dõi độ ổn định của công thức trong thời gian lưu trữ và sau gia công.

- Mục tiêu là tìm được mức sử dụng đáp ứng yêu cầu chống tĩnh điện với chi phí hợp lý, đồng thời không làm giảm chất lượng sản phẩm.


8. Những lưu ý khi sử dụng AT-109


Trước khi triển khai sản xuất, cần lưu ý:

- Kiểm tra TDS và SDS hiện hành để xác nhận các chỉ tiêu kỹ thuật, yêu cầu bảo quản và an toàn.
- Sử dụng dung môi phù hợp và tuân thủ các quy định an toàn đối với hệ gốc dung môi.
- Đối với hệ gốc nước, xác nhận khả năng phân tán và độ ổn định trước khi áp dụng.
- Đối với hệ UV, kiểm tra mức độ đóng rắn và các tính chất của màng sau khi bổ sung phụ gia.
- Không sử dụng một mức liều cố định cho mọi loại nhựa và công thức.
- Đánh giá hiệu quả chống tĩnh điện bằng phép đo phù hợp thay vì chỉ dựa vào cảm quan.


9. Giải pháp phụ gia chống tĩnh điện AT-109 từ Eco One


Đối với các nhà máy sản xuất lớp phủ PU, PA, màng polymer và sản phẩm đóng rắn UV, việc lựa chọn phụ gia cần bắt đầu từ yêu cầu kỹ thuật thực tế.

AT-109 có thể được đưa vào thử nghiệm khi nhà máy cần kiểm soát tĩnh điện trong các hệ gốc dung môi hoặc hệ urethane acrylate UV phù hợp. Quá trình đánh giá nên xác định rõ loại nhựa, hệ dung môi, phương pháp phối trộn và mức điện trở bề mặt mục tiêu.

Việc thử nghiệm có đối chứng, kết hợp đo điện trở và kiểm tra chất lượng màng, giúp nhà máy xác định mức liều phù hợp trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.


10. Kết luận


AT-109 là phụ gia chống tĩnh điện của Eco One được định hướng cho các hệ PU, PA gốc dung môi, hệ urethane acrylate đóng rắn UV và một số hệ gốc nước có khả năng phân tán phù hợp.

Với đặc điểm hòa tan tốt trong ethyl acetate, sản phẩm có thể được xem xét trong các công thức lớp phủ và polymer cần kiểm soát điện tích bề mặt. Liều lượng tham khảo 3–5% theo khối lượng nhựa cần được kiểm chứng thông qua thử nghiệm thực tế.

Lựa chọn đúng hệ ứng dụng, phối trộn phù hợp và kiểm tra điện trở bề mặt là những bước quan trọng để đánh giá hiệu quả AT-109, duy trì chất lượng lớp phủ và tối ưu chi phí phụ gia.


Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận mẫu dùng thử miễn phí!

Nhà cung cấp chính hãng:

- Công Ty TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Địa chỉ: CN6, KCN Vừa và Nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
- Website:hoachat88.com
- Hotline / Zalo: 0903 209 802 ( Mr Huy )
- Facebook: Đinh Quang Huy

Tags: