,
1. Tại sao nhà máy sản xuất thực phẩm phải sử dụng chất khử bọt?
Trong sản xuất thực phẩm, bọt thường hình thành do sự kết hợp của protein, chất hoạt động bề mặt tự nhiên, carbohydrate, chất hữu cơ, khí hòa tan và lực khuấy/tuần hoàn.
Các nguồn phát sinh bọt thường gặp:
- Bồn phối trộn nguyên liệu.
- Hệ thống hòa tan đường, sữa, bột và các nguyên liệu dạng bột.
- Bồn chứa và bồn khuấy.
- Hệ thống gia nhiệt.
- Đường ống tuần hoàn.
- Bơm chuyển nguyên liệu.
- Công đoạn lên men.
- Hệ thống CIP.
- Bể xử lý nước thải nhà máy thực phẩm.
Đặc biệt, trong các hệ thống có protein và chất hữu cơ cao, bọt có thể tương đối bền và khó tự phá.
Nếu bọt tăng cao có thể dẫn đến:
- Giảm thể tích làm việc thực tế của bồn.
- Tăng nguy cơ tràn bồn.
- Làm gián đoạn quá trình phối trộn.
- Gây khó khăn cho việc kiểm soát mức chất lỏng.
- Làm giảm hiệu quả truyền nhiệt hoặc khuấy trộn trong một số hệ thống.
- Tăng thời gian vệ sinh thiết bị.
- Tăng tiêu hao hóa chất nếu phải bổ sung nhiều lần.
- Ảnh hưởng đến sự ổn định của dây chuyền.
Do đó, kiểm soát bọt không chỉ nhằm làm mất lớp bọt nhìn thấy mà còn nhằm duy trì sự ổn định của toàn bộ quy trình sản xuất.
2. Vai trò của chất khử bọt P 737 trong quy trình sản xuất thực phẩm
P 737 thuộc nhóm chất khử bọt gốc Polyether, có thể được sử dụng để kiểm soát bọt trong các hệ thống phù hợp với đặc tính của sản phẩm.
- Phá bọt nhanh
Khi được phân tán đúng vị trí, chất khử bọt có thể làm giảm độ bền của màng bọt, hỗ trợ quá trình bọt vỡ nhanh hơn.
- Kiểm soát bọt tái sinh
Trong hệ thống có khuấy hoặc tuần hoàn liên tục, chỉ phá lớp bọt hiện tại là chưa đủ. Cần kiểm soát khả năng hình thành bọt mới.
P 737 có thể được sử dụng theo phương án châm liên tục hoặc bổ sung theo nhu cầu, tùy thiết kế dây chuyền.
- Hỗ trợ ổn định quá trình
Kiểm soát bọt giúp nhà vận hành dễ kiểm soát:
- Mức chất lỏng.
- Quá trình khuấy.
- Quá trình bơm chuyển.
- Khả năng vận hành bồn.
- Tình trạng tràn bọt.
Hỗ trợ tối ưu hóa chi phí hóa chất
Khi xác định được đúng điểm phát sinh bọt và liều lượng tối ưu, nhà máy có thể hạn chế tình trạng châm dư hoặc châm lặp lại không cần thiết.
3. Phân loại các gốc chất khử bọt thông dụng trong sản xuất thực phẩm
Tùy vào đặc tính của hệ thống, ngành thực phẩm có thể gặp nhiều nhóm chất khử bọt khác nhau.
3.1. Chất khử bọt gốc Silicone
Đặc điểm:
- Khả năng phá bọt mạnh.
- Hiệu quả ở liều tương đối thấp.
- Có thể phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
Tuy nhiên, cần đánh giá khả năng tương thích với sản phẩm cuối cùng và các công đoạn phía sau.
3.2. Chất khử bọt gốc Polyether
Đây là nhóm đáng chú ý đối với những hệ thống chứa nước và có khuấy trộn mạnh.
Ưu điểm thường được khai thác:
- Khả năng phân tán tốt.
- Kiểm soát bọt trong hệ thống nước.
- Có thể sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.
- Có thể thiết kế để vừa phá bọt vừa hạn chế bọt tái sinh.
P 737 là dòng khử bọt gốc Polyether được EcooneChem định hướng cho các ứng dụng kiểm soát bọt trong sản xuất, CIP và xử lý nước thải.
3.3. Chất khử bọt gốc dầu khoáng
Có ưu điểm về chi phí trong một số ứng dụng công nghiệp nhưng cần đánh giá kỹ khả năng ảnh hưởng đến sản phẩm, thiết bị và công đoạn phía sau.
3.4. Chất khử bọt Silicone biến tính
Có thể kết hợp đặc tính phá bọt của Silicone với khả năng tương thích hoặc phân tán được điều chỉnh theo từng hệ thống.
4. Ứng dụng và cách sử dụng P 737 trong nhà máy sản xuất thực phẩm
P 737 có thể được nghiên cứu ứng dụng trong các khu vực phát sinh bọt như:
- Bồn phối trộn.
- Bồn hòa tan nguyên liệu.
- Hệ thống tuần hoàn.
- Bồn chứa trung gian.
- Công đoạn CIP.
- Hệ thống vệ sinh thiết bị.
- Một số quy trình lên men phù hợp.
- Khu vực xử lý nước thải của nhà máy thực phẩm.
Phương pháp 1: Châm trực tiếp
P 737 có thể được bổ sung trực tiếp vào khu vực có bọt nếu hệ thống cho phép phân tán nhanh.
Phương pháp 2: Châm định lượng liên tục
Đối với dây chuyền vận hành liên tục, có thể sử dụng bơm định lượng để cung cấp lượng nhỏ liên tục.
Phương pháp này giúp hạn chế tình trạng:
Bọt tăng cao → châm nhiều → bọt giảm → ngừng châm → bọt tăng trở lại.
Phương pháp 3: Pha loãng trước khi châm
Tùy đặc tính thực tế của sản phẩm và hệ thống định lượng, có thể xem xét pha loãng để tăng khả năng phân tán.
Tỷ lệ pha loãng cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế, không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi dây chuyền.
5. Yêu cầu đối với chất khử bọt sử dụng trong nhà máy thực phẩm
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Một chất khử bọt sử dụng trong nhà máy thực phẩm cần được đánh giá trên nhiều tiêu chí:
- Khả năng phá bọt
Tốc độ phá bọt.
Hiệu quả với bọt mịn.
Khả năng kiểm soát bọt tái sinh.
- Khả năng tương thích
Cần đánh giá khả năng tương thích với:
- Nguyên liệu.
- Phụ gia.
- Enzyme.
- Vi sinh vật nếu có công đoạn lên men.
- Chất tẩy rửa CIP.
- Thiết bị.
Các công đoạn tiếp theo.
- Đặc tính hóa lý
Cần xem xét:
- pH.
- Độ nhớt.
- Khả năng phân tán.
- Độ ổn định nhiệt.
- Độ ổn định trong môi trường nước.
- Yêu cầu an toàn thực phẩm
Nếu chất khử bọt có khả năng tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm thực phẩm, cần kiểm tra hồ sơ pháp lý và yêu cầu kỹ thuật tương ứng của thị trường/nhà máy.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi "gốc Polyether" để kết luận sản phẩm được phép sử dụng trực tiếp trong thực phẩm.
6. P 737 được sử dụng ở giai đoạn nào?
Tùy dây chuyền, P 737 có thể được đánh giá tại các vị trí sau:
| Công đoạn |
Khả năng phát sinh bọt |
Hướng sử dụng |
| Phối trộn |
Trung bình – cao |
Châm tại bồn khuấy |
| Hòa tan nguyên liệu |
Trung bình |
Châm tại điểm tạo bọt |
| Bơm chuyển |
Có thể phát sinh |
Châm trước/ sau khu vực bơm |
| Tuần hoàn |
Cao nếu tốc độ lớn |
Châm định lượng |
| Lên men |
Có thể cao |
Kiểm soát theo diễn biến bọt |
| CIP |
Có thể phát sinh nhiều bọt |
Châm tại vòng tuần hoàn phù hợp |
| Bồn trung gian |
Tùy nguyên liệu |
Châm khi cần |
| Xử lý nước thải |
Thường phát sinh bọt |
Châm tại bể có bọt |
Điểm châm tối ưu không nhất thiết là nơi nhìn thấy nhiều bọt nhất.
Trong thực tế, nên xác định nguồn tạo bọt → dòng chảy → thời gian lưu → điểm phân tán → vị trí bọt tích tụ, sau đó mới lựa chọn điểm châm.
7. Cách tối ưu chi phí P 737 trong nhà máy thực phẩm
Chi phí khử bọt không nên đánh giá đơn giản bằng giá/kg hóa chất.
Quan trọng hơn là:
Chi phí khử bọt trên một tấn sản phẩm hoặc một m³ nguyên liệu được xử lý.
Một số phương pháp tối ưu:
1. Xác định nguyên nhân tạo bọt
Không nên thấy bọt là tăng liều ngay.
Cần kiểm tra:
- Tốc độ khuấy.
- Tốc độ bơm.
- Nhiệt độ.
- Thành phần nguyên liệu.
- Chất tẩy rửa.
- Vi sinh.
- Chất hữu cơ.
2. Xác định điểm châm
Điểm châm đúng giúp giảm lượng hóa chất cần sử dụng.
3. Sử dụng bơm định lượng
Giúp kiểm soát chính xác lượng P 737.
4. Thực hiện Jar Test hoặc thử nghiệm quy mô nhỏ
So sánh:
- Mẫu đối chứng.
- Liều thấp.
- Liều trung bình.
- Liều cao.
Sau đó xác định mức liều đạt hiệu quả mong muốn.
5. Không châm quá liều
Châm nhiều hơn không đồng nghĩa hiệu quả tăng tương ứng.
8. Tần suất sử dụng P 737
Tần suất sử dụng phụ thuộc vào mức độ phát sinh bọt và chế độ vận hành dây chuyền.
- Dây chuyền liên tục
Có thể sử dụng:
- Châm định lượng liên tục.
- Dây chuyền theo mẻ
Có thể:
Châm theo từng mẻ khi bọt xuất hiện hoặc theo công thức đã xác lập.
- Hệ thống CIP
Có thể châm trong thời gian xảy ra hiện tượng tạo bọt nếu chất khử bọt được xác nhận phù hợp với quy trình CIP.
- Khi nguyên liệu thay đổi
Đây là thời điểm cần đặc biệt theo dõi.
Ví dụ:
- Hàm lượng protein thay đổi.
- Nguyên liệu có độ tạo bọt cao hơn.
- Thay đổi chất tẩy rửa.
- Thay đổi nhiệt độ.
- Thay đổi tốc độ khuấy.
Khi đó cần đánh giá lại liều P 737.
9. Các giải pháp khử bọt EcooneChem cung cấp cho nhà máy thực phẩm
EcooneChem cung cấp các giải pháp kiểm soát bọt theo từng nhóm quy trình, trong đó có:
P 737 – Chất khử bọt gốc Polyether
Định hướng ứng dụng:
- Sản xuất thực phẩm.
- Sản xuất đồ uống.
- CIP.
- Hệ thống nước.
- Một số quy trình lên men.
- Xử lý nước thải.
P 737 có thể được lựa chọn khi nhà máy cần một giải pháp kiểm soát bọt gốc Polyether, đặc biệt trong những hệ thống cần khả năng phân tán và kiểm soát bọt trong môi trường nước.
EcooneChem có thể phối hợp với nhà máy để đánh giá:
Nguyên liệu → công đoạn phát sinh bọt → mức độ bọt → điểm châm → liều sử dụng → hiệu quả → mức tiêu hao hóa chất.
10. Lưu ý và cảnh báo khi sử dụng P 737 trong nhà máy thực phẩm
1. Không tự động xem P 737 là phụ gia thực phẩm
Đối với công đoạn có khả năng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần kiểm tra TDS, SDS, COA và hồ sơ phù hợp quy định trước khi sử dụng.
2. Thử nghiệm trước khi đưa vào sản xuất
Nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng toàn bộ dây chuyền.
3. Kiểm tra ảnh hưởng đến sản phẩm
Cần theo dõi:
- Mùi.
- Màu.
- Độ trong.
- Hương vị nếu có liên quan.
- Các chỉ tiêu chất lượng đặc thù của sản phẩm.
4. Kiểm tra ảnh hưởng đến công đoạn sau
Đặc biệt với các quy trình:
- Lên men.
- Lọc.
- Màng lọc.
- Chiết rót.
- Đóng gói.
5. Không sử dụng theo một liều cố định cho mọi nhà máy
Mỗi dây chuyền có:
- Nguyên liệu khác nhau.
- Nhiệt độ khác nhau.
- pH khác nhau.
- Thiết bị khác nhau.
- Mức độ khuấy khác nhau.
Vì vậy, liều tối ưu phải được xác định bằng thử nghiệm thực tế.
6. Trang bị bảo hộ
Nhân viên thao tác cần tuân thủ SDS và quy định an toàn hóa chất của nhà máy.
Kết luận
Trong sản xuất thực phẩm, bọt là một vấn đề công nghệ cần được kiểm soát ngay từ nguyên nhân phát sinh, thay vì chỉ xử lý khi bọt đã tràn khỏi thiết bị.
Việc lựa chọn chất khử bọt cần dựa trên loại nguyên liệu, công đoạn sản xuất, nhiệt độ, pH, tốc độ khuấy, hệ thống CIP và yêu cầu đối với sản phẩm cuối cùng.
P 737 – chất khử bọt gốc Polyether là một lựa chọn để đánh giá cho các hệ thống kiểm soát bọt trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, CIP và xử lý nước thải. Việc tối ưu không nằm ở việc sử dụng thật nhiều hóa chất mà ở chọn đúng gốc khử bọt, đúng điểm châm và đúng liều lượng.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận mẫu dùng thử miễn phí!
Nhà cung cấp chính hãng:
- Công Ty TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Địa chỉ: CN6, KCN Vừa và Nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
- Hotline / Zalo: 0903 209 802 ( Mr Huy )